Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

渺茫

miǎo máng

uncertain

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • uncertain
  • remote
  • distant and indistinct
  • vague

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 渺 · 茫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả