Chữ Hán
描
miáo
to copy, to depict, to sketch, to trace
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to copy, to depict, to sketch, to trace
- to depict
- to trace (a drawing)
- to copy
- to touch up
Thứ tự nét
描Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
秒miǎo
a second
庙miào
temple, shrine
喵miāo
a cat's meow
妙miào
mysterious, subtle
苗miáo
sprouts
瞄miáo
to take aim at
淼miǎo
infinity
缈miǎo
dim, indistinct