Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

描

miáo

to copy, to depict, to sketch, to trace

11 nétBộ thủ 扌Số 2663

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to copy, to depict, to sketch, to trace
  • to depict
  • to trace (a drawing)
  • to copy
  • to touch up

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hand

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

描

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan