Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

轻描淡写

qīng miáo dàn xiě

(idiom) to treat sth as no big deal

Phồn thể: 輕描淡寫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) to treat sth as no big deal
  • to downplay
  • to understate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 轻 · 描 · 淡 · 写

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả