Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

轻视

qīng shì

contempt

Phồn thể: 輕視

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • contempt
  • contemptuous
  • to despise
  • to scorn
  • scornful

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 轻 · 视

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả