Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

轻型

qīng xíng

light (machinery, aircraft etc)

Phồn thể: 輕型

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • light (machinery, aircraft etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 轻 · 型

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả