Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

轻轻

qīng qīng

lightly; softly

Phồn thể: 輕輕

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lightly; softly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 轻 · 轻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả