Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

轻重

qīng zhòng

severity (of the case)

Phồn thể: 輕重

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • severity (of the case)
  • degree of seriousness
  • whether sth is slight or serious

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 轻 · 重

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả