Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

捂

wǔ

to resist

10 nétBộ thủ 扌Số 2662

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to resist
  • to enclose
  • to cover with the hand (one's eyes, nose or ears)
  • to cover up (an affair)
  • contrary

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To resist 吾 by hand 扌; 吾 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

捂

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan