Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

缈

miǎo

dim, indistinct

12 nétBộ thủ 纟Số 4952Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dim, indistinct
  • distant
  • minute
  • used in 縹緲|缥缈[piao1 miao3]

Giản thể / Phồn thể

缈→緲

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A veil 纟 over the eyes 眇; 眇 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

缈

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan