Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

眇

miǎo

blind in one eye

9 nétBộ thủ 目Số 6610

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • blind in one eye
  • subtle, minute, minuscule
  • blind
  • tiny
  • humble

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Too small 少 to be seen by the naked eye 目

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

眇

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan