Chữ Hán
笪
dá
a coarse mat of rushes or bamboo
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a coarse mat of rushes or bamboo
- surname Da
- rough bamboo mat
Bộ phận
Thứ tự nét
笪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
大dà
big, great, vast, high, deep
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
达dá
to reach, to arrive at
搭dā
to attach, to build, to join
哒dā
a sound made to get a horse to move
嗒dā
absent-minded
妲dá
concubine of the last Shang emperor