Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

素描

sù miáo

sketch

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sketch

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 素 · 描

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả