Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
素描
Từ tiếng Trung
Lưu
素描
sù miáo
sketch
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
sketch
Các chữ trong từ này
素
sù
10 nét
plain
描
miáo
11 nét
to copy, to depict, to sketch, to trace
Từ thường dùng: 素 · 描
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
素质
sù zhì
inner quality; basic essence
素材
sù cái
source material (in literature and art)
素养
sù yǎng
(personal) accomplishment; attainment in self-cultivation