Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

素质

sù zhì

inner quality

Phồn thể: 素質

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • inner quality
  • basic essence

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 素 · 质

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả