Từ tiếng Trung
素养
sù yǎng
(personal) accomplishment
Phồn thể: 素養
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (personal) accomplishment
- attainment in self-cultivation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 素 · 养
Từ vựng
Từ tiếng Trung
sù yǎng
(personal) accomplishment
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 素 · 养
Từ vựng