Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

素材

sù cái

source material (in literature and art)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • source material (in literature and art)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 素 · 材

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả