Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

扫描

sǎo miáo

to scan

Phồn thể: 掃描

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to scan

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 扫 · 描

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả