Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

扫射

sǎo shè

to rake with machine gunfire

Phồn thể: 掃射

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rake with machine gunfire
  • to strafe
  • to machine-gun down

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 扫 · 射

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả