Từ tiếng Trung
扫地
sǎo dì
to sweep the floor
Phồn thể: 掃地
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sweep the floor
- (fig.) (of one's reputation etc) to reach rock bottom
- to be at an all-time low
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 扫 · 地
Từ vựng
Từ tiếng Trung
sǎo dì
to sweep the floor
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 扫 · 地
Từ vựng