Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

扫帚

sào zhou

broom

Phồn thể: 掃帚

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • broom

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 扫 · 帚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả