Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

帚

zhǒu

broom, broomstick

8 nétBộ thủ 巾Số 4449

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • broom, broomstick
  • broom
  • variant of 帚[zhou3]

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A hand 巾 holding a broom with the head 彐 held up

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

帚

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan