Chữ Hán
庀
pǐ
to prepare
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to prepare
- to regulate
Thứ tự nét
庀Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
应yīng
should, must
度dù
degree, system
店diàn
shop, store
座zuò
seat
府fǔ
prefect
平píng
flat, level, even
库kù
armory, treasury, warehouse
广guǎng
broad, vast, wide
批pī
comment, criticism
皮pí
skin, hide, fur, feathers
屁pì
to break wind, to fart
披pī
to wear
匹pǐ
bolt of cloth
劈pī
to chop, to cut apart
癖pǐ
craving, addiction
辟pì
law, rule