Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

扫

sǎo

to clean, to sweep, to wipe away

6 nétBộ thủ 扌Số 1287Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to clean, to sweep, to wipe away
  • to weed out
  • to wipe out
  • to sweep (with a brush or broom)
  • to sweep away; to wipe out; to get rid of

Pinyin

sǎosào

Giản thể / Phồn thể

扫→掃

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Simplified form of 掃; to use 扌 a broom 帚; 帚 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

扫

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan