Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

横扫

héng sǎo

to sweep away

Phồn thể: 橫掃

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sweep away
  • to sweep across

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 横 · 扫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả