Từ tiếng Trung
横幅
héng fú
horizontal scroll
Phồn thể: 橫幅
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- horizontal scroll
- banner
- streamer
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 横 · 幅
Từ vựng
Từ tiếng Trung
héng fú
horizontal scroll
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 横 · 幅
Từ vựng