Từ tiếng Trung
横向
héng xiàng
horizontal
Phồn thể: 橫向
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- horizontal
- orthogonal
- perpendicular
- lateral
- crosswise
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 横 · 向
Từ vựng
Từ tiếng Trung
héng xiàng
horizontal
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 横 · 向
Từ vựng