Từ tiếng Trung
横跨
héng kuà
to span
Phồn thể: 橫跨
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to span
- to stretch across
- to travel across
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 横 · 跨
Từ vựng
Từ tiếng Trung
héng kuà
to span
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 横 · 跨
Từ vựng