Từ tiếng Trung
横行
héng xíng
to go on the rampage
Phồn thể: 橫行
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to go on the rampage
- to riot
- to run amuck
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 横 · 行
Từ vựng
Từ tiếng Trung
héng xíng
to go on the rampage
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 横 · 行
Từ vựng