Chữ Hán
嫂
sǎo
sister-in-law, elder brother's wife
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sister-in-law, elder brother's wife
- (bound form) older brother's wife; sister-in-law
Thứ tự nét
嫂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan