Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

嫂

sǎo

sister-in-law, elder brother's wife

12 nétBộ thủ 女Số 2604

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sister-in-law, elder brother's wife
  • (bound form) older brother's wife; sister-in-law

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

woman

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

嫂

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan