Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

埽

sào

broom

11 nétBộ thủ 土Số 4685

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • broom
  • to sweep, to clear away
  • dike
  • old variant of 掃|扫[sao4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To sweep 帚 away dirt 土

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

埽

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan