Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

勐

měng

imperial decree

10 nétBộ thủ 力Số 4684

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • imperial decree
  • daoist magic
  • meng (old administrative division in Dai areas of Yunnan)
  • variant of 猛[meng3]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

strength

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

勐

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan