Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

亳

bó

name of district in Anhui

10 nétBộ thủ 亠Số 4683

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • name of district in Anhui
  • capital of Yin
  • used in 亳州[Bo2 zhou1] (the name of a place in Anhui)

Thứ tự nét

亳

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan