Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

乇

tuō

to depend on, to entrust with

3 nétBộ thủ 丿Số 6038

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to depend on, to entrust with
  • old variant of 托[tuo1]
  • "blade of grass" component in Chinese characters

Pinyin

tuōzhé

Bộ phận

Thứ tự nét

乇

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan