Chữ Hán
坨
tuó
lump, heap
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lump, heap
- mound; heap; lump
- classifier for small mounds (e.g. animal scat deposits)
- (of noodles, jiaozi 餃子|饺子[jiao3 zi5] etc) to stick together; to form a clump
Thứ tự nét
坨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
托tuō
to raise, to support
拖tuō
to drag, to haul, to tow
脱tuō
to take off, to shed
妥tuǒ
secure, sound
陀tuó
steep bank, rough terrain
驮tuó
to carry on one's back
驼tuó
camel
橐tuó
bag, sack