Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

橐

tuó

bag, sack

16 nétBộ thủ 木Số 3524

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bag, sack
  • a hollow tub open at both ends
  • sack
  • tube open at both ends
  • (onom.) footsteps

Thứ tự nét

橐

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan