Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

陀

tuó

steep bank, rough terrain

7 nétBộ thủ 阝Số 2265

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • steep bank, rough terrain
  • (phonetic)
  • declivity
  • steep bank

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hill

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

陀

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan