Chữ Hán
臊
sāo
shy, bashful
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- shy, bashful
- rank, fetid
- the smell of urine
- to smell of urine (or sweat etc)
- shame
Pinyin
sāosào
Bộ phận
Thứ tự nét
臊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan