Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

臊

sāo

shy, bashful

17 nétBộ thủ ⺼Số 4702

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • shy, bashful
  • rank, fetid
  • the smell of urine
  • to smell of urine (or sweat etc)
  • shame

Pinyin

sāosào

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

flesh

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

臊

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan