Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

喿

zào

the sound of birds chirping

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the sound of birds chirping
  • chirping of birds

Pinyin

zàosào

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Several birds 品 chirping in a tree 木

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

喿

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan