Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

羁

jī

halter

17 nétBộ thủ 罒Số 4701Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • halter
  • to restrain, to hold, to control
  • bridle
  • to restrain
  • to detain

Giản thể / Phồn thể

羁→羈

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A leather 革 halter used to control 罒a horse  马

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

羁

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan