Chữ Hán
弘
hóng
to enlarge, to expand
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to enlarge, to expand
- liberal, great
- great
- liberal
Thứ tự nét
弘Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
强qiáng
strong, powerful, energetic
张zhāng
to display
引yǐn
to pull, to stretch
弹dàn
bullet, pellet, shell
弱ruò
weak, fragile, delicate
弗fú
not, negative
弦xián
bow string
弯wān
bend, curve, turn
红hóng
red, vermillion
轰hōng
rumble, explosion, blast
鸿hóng
a species of wild swan
哄hōng
to coax
洪hóng
deluge, flood
宏hóng
great, spacious, vast, wide
虹hóng
rainbow
烘hōng
to bake, to roast