Từ tiếng Trung
弘扬
hóng yáng
to enhance
Phồn thể: 弘揚
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to enhance
- to promote
- to enrich
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 弘 · 扬
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
hóng yáng
to enhance
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 弘 · 扬
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.