Chữ Hán
哄
hōng
to coax
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to coax
- to beguile, to cheat, to deceive
- tumult, uproar
- roar of laughter (onom.)
- hubbub
Pinyin
hōnghǒnghòng
Giản thể / Phồn thể
哄→哄
Dạng biến thể: 鬨
Dạng biến thể
Thứ tự nét
哄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
红hóng
red, vermillion
轰hōng
rumble, explosion, blast
鸿hóng
a species of wild swan
洪hóng
deluge, flood
宏hóng
great, spacious, vast, wide
弘hóng
to enlarge, to expand
虹hóng
rainbow
烘hōng
to bake, to roast