Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

起哄

qǐ hòng

to heckle

Phồn thể: 起鬨

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to heckle
  • rowdy jeering
  • to create a disturbance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 起 · 哄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả