Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打扫

dǎ sǎo

to clean

Phồn thể: 打掃

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to clean
  • to sweep

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 扫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả