Chữ Hán
槽
cáo
trough, manger
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- trough, manger
- vat, tank
- distillery
- trough
- manger
Thứ tự nét
槽Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
操cāo
to conduct, to manage, to run
草cǎo
grass, herbs
曹cáo
ministers, officials
艹cǎo
grass, weed, plant, herb
糙cāo
coarse, harsh, rough
嘈cáo
bustling, noisy
漕cáo
canal, watercourse