Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

跳槽

tiào cáo

to leave one's job to take up a position elsewhere

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to leave one's job to take up a position elsewhere

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 跳 · 槽

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả