Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

跳跃

tiào yuè

to jump

Phồn thể: 跳躍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to jump
  • to leap
  • to bound
  • to skip

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 跳 · 跃

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả