Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

跳水

tiào shuǐ

to dive (into water)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dive (into water)
  • (sports) diving
  • to commit suicide by jumping into water
  • (fig.) (of stock prices etc) to fall dramatically

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 跳 · 水

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả