Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

跳楼

tiào lóu

to jump from a building (to kill oneself)

Phồn thể: 跳樓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to jump from a building (to kill oneself)
  • fig. to sell at a large discount (in advertising)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 跳 · 楼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả