Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

跳动

tiào dòng

to throb

Phồn thể: 跳動

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to throb
  • to pulse
  • to bounce
  • to jiggle
  • to jump about

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 跳 · 动

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả