Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

跳出

tiào chū

to jump out

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to jump out
  • fig. to appear suddenly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 跳 · 出

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả